hàng không

Học thuật
Thân thiện
hàng không

Một chiếc máy bay hàng không đang cất cánh trên đường băng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành giao thông vận tải sử dụng máy bay: Chỉ toàn bộ hoạt động, dịch vụ công nghiệp liên quan đến việc di chuyển bằng đường không, đặc biệt bằng máy bay.
    • Lĩnh vực hoạt động liên quan đến không trung: Chỉ các hoạt động kỹ thuật, thương mại quản lý diễn ra trong môi trường không trung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngành hàng không Việt Nam đang phát triển rất nhanh. (Lĩnh vực giao thông bằng máy bay của Việt Nam đang mở rộng nhanh chóng.)
    • Anh ấy phi công làm việc trong ngành hàng không. (Anh ấy người lái máy bay công tác trong lĩnh vực giao thông đường không.)
    • Công ty hàng không đó vừa mở thêm nhiều đường bay mới. (Hãng vận tải bằng máy bay đó vừa khai trương nhiều tuyến đường mới trên không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hàng không vũ trụ": Một lĩnh vực mở rộng, kết hợp giữa hàng không các chuyến bay vào không gian vũ trụ.
    • Viện nghiên cứu hàng không vũ trụ đạt được nhiều thành tựu đáng kể.* (Tổ chức nghiên cứu về lĩnh vực bay trong khí quyển không gian đã đạt được nhiều kết quả quan trọng.)
Biến thể từ liên quan
  • Hàng không dân dụng (cụm danh từ): Phân ngành hàng không phục vụ nhu cầu đi lại vận chuyển hàng hóa thương mại của công chúng.
    • Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam quản lý các hoạt động bay dân sự.
  • Hàng không quân sự (cụm danh từ): Phân ngành hàng không phục vụ cho mục đích quốc phòng, sử dụng máy bay quân sự.
  • Đường hàng không (cụm danh từ): Tuyến đường được thiết lập cho máy bay di chuyển qua không phận.
  • Cảng hàng không (cụm danh từ): Sân bay, nơi máy bay cất cánh, hạ cánh được phục vụ.
  • Công ty hàng không (cụm danh từ): Hãng chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển bằng đường không.
Từ đồng nghĩa
  • Giao thông đường không: Chỉ hoạt động vận tải qua đường không.
  • Vận tải bằng máy bay: Cách nói nhấn mạnh vào phương tiện máy bay.
  • Hàng không học (trong ngữ cảnh học thuật): Khoa học nghiên cứu về các nguyên lý bay.
Thành ngữ liên quan
hàng không

Một chiếc máy bay hàng không đang cất cánh trên đường băng.

  1. dt (H. hàng: vượt biển; không: trên không) Việc giao thông bằng máy bay: Xây dựng ngành hàng không dân dụng.